CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI

điều trị ung thư phổi

Ung thư phổi là loại ung thư phổ biến và gây tử vong cao. Phương pháp điều trị căn bản cho ung thư phổi là hóa trị giúp kéo dài sự sống cho bệnh nhân. Với những bệnh nhân ung thư phổi, việc xét nghiệm gene sẽ giúp các bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị thích hợp nhất cho bệnh nhân để kiểm soát tế bào ung thư. Sau đây là các phương pháp điều trị ung thư phổi.

1. Điều trị ung thư phổi

Phẫu thuật loại bỏ khối u 

Phẫu thuật là phương pháp điều trị hiệu quả nhất; và chủ yếu được sử dụng để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tuy nhiên chỉ có bệnh nhân phát hiện sớm mới có khả năng phẫu thuật.

Tùy vào kích thước của khối u, vị trí khối u; bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phù hợp với từng bệnh nhân. Có 4 loại phẫu thuật khác nhau là: loại bỏ một phần phổi; loại bỏ thùy phổi; loại bỏ toàn bộ phổi; loại bỏ các hạch bạch huyết.

Hóa trị liệu

Hóa trị là phương pháp được sử dụng trong hầu hết các giai đoạn của ung thư phổi. Đây là phương pháp điều trị toàn thân; sử dụng thuốc chống ung thư để tiêu diệt tế bào ung thư; hoặc ngăn chặn chúng phát triển, lây lan sang những bộ phận khác của cơ thể. Thuốc được sử dụng đường truyền hoặc uống.

 Đối với những bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ; hóa trị là phương pháp điều trị chủ yếu. Thuốc hóa trị có thể có tác động toàn cơ thể; vì thế giúp tiêu diệt các tế bào đã bị vỡ ra từ khối u phổi và lan ra các cơ quan khác.

Điều trị bằng tia xạ

Là phương pháp sử dụng tia X có năng lượng lớn để tiêu diệt tế bào ung thư. Tia phóng xạ hướng vào một vùng giới hạn; và chỉ tác dụng lên tế bào ung thư ở vùng đó. Có thể sử dụng tia xạ trước phẫu thuật để làm co khối u lại; hoặc sau khi phẫu thuật để tiêu diệt tất cả những tế bào ung thư còn sót lại ở vùng phẫu thuật. Tia xạ còn có thể được áp dụng để làm giảm triệu chứng; như khó thở. Trong điều trị ung thư phổi thường sử dụng xạ ngoài; hoặc đưa nguồn phóng xạ (hộp nhỏ chứa chất phóng xạ) trực tiếp vào khối u hoặc gần khối u (xạ trị áp sát).

Điều trị đích ung thư phổi

điều trị ung thư phổi
Liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư phổi

Bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ liên quan tới các đột biến gen (được xác định thông qua các xét nghiệm sinh học phân tử). Nếu có đột biến gen, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc điều trị nhắm trúng đích để tiêu diệt các tế bào ung thư; nhưng ít gây ảnh hưởng tới tế bào lành; ít gây tác dụng phụ. Phương pháp này giúp cải thiện thời gian sống; và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Điều trị miễn dịch ung thư phổi

Điều trị miễn dịch giúp tạo miễn dịch chủ động cho cơ thể; có khả năng tiêu diệt các tế bào ung thư nhờ việc phát hiện ra các điểm kiểm soát tế bào ung thư. Hiện có một số thuốc điều trị miễn dịch như Durvalumab, Pembrolizumab,… Tuy nhiên, giá các loại thuốc này thường rất cao.

Một số phương pháp khác

Trong quá trình điều trị, bệnh nhân ung thư phổi dễ gặp một số biến chứng. Vì vậy, bệnh nhân có thể thực hiện thêm các biện pháp hỗ trợ sau:

  • Châm cứu: sử dụng kim châm vào các huyệt đạo trên cơ thể để kích thích khí huyết lưu thông; giảm triệu chứng buồn nôn, nôn, đau đớn, căng thẳng, lo lắng,…
  • Massage, yoga, ngồi thiền: giúp cơ thể người bệnh ung thư phổi được thư giãn; thoải mái, giảm đau ngực, cổ, lưng và vai gáy, giảm lo âu, căng thẳng,…
  • Sử dụng thực phẩm chức năng: kết hợp với các phương pháp điều trị ung thư phổi hiện đại như phẫu thuật, hóa trị và xạ trị để giảm triệu chứng bệnh và tác dụng phụ của hóa, xạ trị. Tuy nhiên, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Sử dụng tinh dầu: mang lại cảm xúc tích cực cho bệnh nhân. Các loại tinh dầu bệnh nhân ung thư phổi có thể dùng là tinh dầu bạc hà, hương thảo, hoa nhài,…

2. ĐIỀU TRỊ TÙY THUỘC VÀO LOẠI TẾ BÀO UNG THƯ

Điều trị ung thư không phải tế bào nhỏ

Bệnh nhân bị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ có thể được điều trị theo một vài phương pháp. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc chủ yếu vào kích thước, vị trí và phạm vi của khối u. Phẫu thuật là phương pháp phổ biến nhất để điều trị ung thư phổi loại này. Phẫu thuật lạnh, phương pháp điều trị gây đông và phá huỷ mô ung thư, có thể được sử dụng để kiểm soát triệu chứng ở những giai đoạn muộn của ung thư không phải tế bào nhỏ. Điều trị bẳng tia phóng xạ và hóa trị liệu có thể được sử dụng để làm chậm quá trình phát triển của bệnh; và kiểm soát triệu chứng.

Điều trị ung thư tế bào nhỏ

Ung thư phổi tế bào nhỏ có thể lan rất nhanh. Trong nhiều trường hợp, tế bào ung thư có thể đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể khi bệnh được chẩn đoán. Để tiếp cận tế bào ung thư trên toàn bộ cơ thể; hầu như các bác sĩ luôn luôn sử dụng hóa trị liệu. Quá trình điều trị còn có thể bao gồm việc áp dụng tia xạ chiếu vào khối u trong phổi; hoặc những khối u di căn (chẳng hạn như ở di căn não). Một số bệnh nhân được điều trị ung thư phổi bằng tia xạ ở não ngay cả khi không tìm thấy ung thư ở vùng này. Phương pháp điều trị này, còn được gọi là liệu pháp chiếu xạ sọ não dự phòng; được áp dụng để ngăn ngừa sự hình thành khối u trong não. Phẫu thuật thường rất ít được sử dụng.

3. Tác dụng phụ của điều trị ung thư phổi

Tác dụng phụ của việc điều trị ung thư phổi phụ thuộc vào phương pháp điều trị; và có thể khác nhau đối với mỗi cá thể. Tác dụng phụ thường là tạm thời. Bác sĩ và y tá có thể giải thích những tác dụng phụ có thể xuất hiện trong quá trình điều trị; và gợi ý những cách giúp làm giảm triệu chứng có thể phát sinh trong hoặc sau khi điều trị.

Phẫu thuật

Phẫu thuật ung thư phổi là một đại phẫu thuật. Bệnh nhân thường cần phải có người giúp đỡ khi trở mình, ho và thở sâu. Những hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục; bởi vì chúng giúp mở rộng mô phổi còn lại và loại bỏ khí và dịch thừa. Đau hoặc thấy khó chịu ở ngực và tay cũng như khó thở là những tác dụng phụ thường gặp trong phẫu thuật ung thư phổi . Sau khi điều trị ung thư phổi, bệnh nhân có thể cần vài tuần hoặc vài tháng để lấy lại sức khỏe.

Hóa trị

Hóa trị liệu tác dụng lên cả tế bào bình thường. Tác dụng phụ sẽ phụ thuộc chủ yếu vào loại thuốc và liều lượng cụ thể. Tác dụng phụ thường gặp của hóa trị liệu bao gồm: buồn nôn và nôn, rụng tóc, đau miệng và mệt mỏi.

Xạ trị

Xạ trị cũng giống như hóa trị liệu; ảnh hưởng tới cả tế bào thường và tế bào ung thư. Tác dụng phụ của tia xạ chủ yếu phụ thuộc vào bộ phận được chiếu tia và liều chiếu. Tác dụng phụ thường gặp của tia phóng xạ là khô và đau họng; khó nuốt; mệt mỏi; thay đổi da ở vùng điều trị; mất cảm giác ngon miệng. Bệnh nhân được chiếu xạ vào não có thể bị đau đầu, thay đổi ngoài da, mệt mỏi, buồn nôn và nôn, rụng tóc; hoặc là có vấn đề với trí nhớ và quá trình tư duy.

Quang động

Sau khi điều trị ung thư phổi, liệu pháp quang động học làm cho da và mắt trở nên nhạy cảm với ánh sáng trong vòng sáu tuần hoặc là lâu hơn. Bệnh nhân nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp và ánh đèn quá sáng; ở trong nhà ít nhất trong vòng sáu tuần. Nếu bệnh nhân phải đi ra ngoài thì họ cần phải mặc quần áo bảo vệ; và mang kính râm. Những tác dụng phụ tạm thời khác của phương pháp điều trị quang động học có thể bao gồm hiện tượng ho, khó nuốt, đau khi thở hoặc khó thở. Bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về những việc cần phải làm khi da bị phồng rộp, tấy đỏ hoặc sưng lên.

4. Ngăn ngừa ung thư phổi

Những người hút thuốc có nguy cơ ung thư phổi cao hơn những người không hút. Hiện tại các bác sĩ vẫn chưa tìm ra những nguyên nhân chính xác gây bệnh. Tuy nhiên, bất cứ ai cũng có thể đối mặt với căn bệnh nguy hiểm này. 
Cách tốt nhất để giữ cơ thể khỏe mạnh là ăn uống điều độ và ăn đủ loại thực phẩm vì mỗi loại thức ăn có những yếu tố dinh dưỡng khác nhau cần thiết cho cơ thể; đồng thời có thói quen sống lành mạnh. Không hút hoặc ngưng hút thuốc lá có thể làm giảm nguy cơ ung thư phổi. 

Mọi thắc mắc liên hệ với chúng tôi TẠI ĐÂY

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0977.133.457